Menu
Xem lẹ

Trang nhà > Khoa học > Vật lý > 20 nhà vật lý học đương đại đứng đầu thế giới

20 nhà vật lý học đương đại đứng đầu thế giới

Thứ Ba 30, Tháng Bảy 2013

Theo trang mạng http://www.aneki.com xếp hạng thì danh sách 20 nhà vật lý học đương đại đứng hàng đầu thế giới bao gồm:

1 Stephen Hawking


Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Hawking radiation, Singularity theorems, A Brief History of Time
(Những) nơi làm việc: Cambridge University, California Institute of Technology, Perimeter Institute for Theoretical Physics
Những giải thưởng đáng kể:
Albert Einstein Award (1978), Wolf Prize (1988), Prince of Asturias Award (1989), Copley Medal (2006), Presidential Medal of Freedom (2009), Special Fundamental Physics Prize (2012)

2 Freeman Dyson


Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Dyson sphere, Dyson operator, Dyson series, Schwinger-Dyson equation, Circular ensemble, Advocacy against nuclear weapons, Dyson conjecture, Dyson’s eternal intelligence, Dyson number, Dyson tree, Dyson’s transform, Project Orion, TRIGA
(Những) nơi làm việc: Royal Air Force, Institute for Advanced Study, Duke University, Cornell University
Những giải thưởng đáng kể:
Heineman Prize (1965), Harvey Prize (1977), Wolf Prize (1981), Fermi Award (1993), Templeton Prize (2000), Pomeranchuk Prize (2003), Poincaré Prize (2012)

3 Leo Kadanoff


Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Work on phase transitions
(Những) nơi làm việc: University of Chicago
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize in Physics 1980, Elliott Cresson Medal 1986, Lorentz Medal 2006, Isaac Newton Medal 2011

4 Edward Witten


Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: String theory, M-theory, Quantum gravity, Quantum field theory, Supersymmetry
(Những) nơi làm việc: Institute for Advanced Study, Harvard University, California Institute of Technology, Princeton University
Những giải thưởng đáng kể:
MacArthur Fellowship (1982), Dirac Medal (1985), Albert Einstein Award (1985), Fields Medal (1990), Henri Poincaré Prize (2006), Alan T. Waterman Award (1995), Dannie Heineman Prize (1998), Nemmers Prize (2000), National Medal of Science(2002), Harvey Prize (2005), Crafoord Prize (2008), Lorentz Med

5 Yoichiro Nambu


Quốc tịch: Mỹ (gốc Nhật)
Những công trình nổi tiếng: Spontaneous symmetry breaking
(Những) nơi làm việc: University of Tokyo (1942-49), Osaka City University (1949-52), Institute for Advanced Study (1952-54), University of Chicago (1954-)
Những giải thưởng đáng kể:
US National Medal of Science (1982), Dirac Medal (1986), J.J. Sakurai Prize (1994), Wolf Prize in Physics (1994/1995), Nobel Prize in Physics (2008)

6 Michael E. Fisher


Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Theory of phase transitions, FKT algorithm
(Những) nơi làm việc: University of Maryland, College Park
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize (1980), Boltzmann Medal (1983), NAS Award for Scientific Reviewing (1983), Royal Medal (2005)

7 Anthony James Leggett


Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Caldeira-Leggett model, Foundations of quantum mechanics, Superfluid phase of helium-3, Leggett-Garg inequality
(Những) nơi làm việc: University of Sussex, University of Illinois at Urbana-Champaign
Những giải thưởng đáng kể:
Maxwell Medal and Prize (1975), Paul Dirac Medal (1992), Nobel Prize in Physics (2003), Wolf Prize in Physics (2002/03)

8 Peter Higgs


Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Broken symmetry in electroweak theory, Higgs field, Higgs mechanism, Higgs boson (phát minh ’hạt của Chúa’)
(Những) nơi làm việc: University of Edinburgh, Imperial College London, King’s College London, University College London
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize in Physics (2004), Sakurai Prize (2010), Dirac Medal (1997)

9 Frank Wilczek


Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Asymptotic Freedom, Quantum chromodynamics, Quantum Statistics
(Những) nơi làm việc: MIT
Những giải thưởng đáng kể:
Sakurai Prize (1986), Dirac Medal (1994), Lorentz Medal (2002), Nobel Prize in Physics (2004), King Faisal Prize (2005)

10 Carl E. Wieman

(trái)
Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Bose-Einstein condensate
(Những) nơi làm việc: University of British Columbia, University of Colorado
Những giải thưởng đáng kể:
King Faisal International Prize in Science (1997), Lorentz Medal (1998), The Benjamin Franklin Medal (2000), Nobel Prize in Physics (2001), Oersted Medal (2007)

11 Gerard ’t Hooft


Quốc tịch: Hà Lan
Những công trình nổi tiếng: Quantum Field Theory, Quantum Gravity
(Những) nơi làm việc: Utrecht University
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize (1981), Lorentz Medal (1986), Spinoza Prize (1995), Franklin Medal (1995), Nobel Prize in Physics (1999), Lomonosov Gold Medal (2010)

12 Tsung-Dao Lee

(Lý Chính Đạo)
Quốc tịch: Mỹ (gốc Hoa)
Những công trình nổi tiếng: Parity violation, Lee Model, Non-topological solitons, Particle Physics, Relativistic Heavy Ion (RHIC) Physics
(Những) nơi làm việc: Columbia University, Institute for Advanced Studies, University of California, Berkeley
Những giải thưởng đáng kể:
Nobel Prize in Physics (1957), Albert Einstein Award (1957)

13 Alan Guth


Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Cosmic inflation
(Những) nơi làm việc: Princeton, Columbia, Cornell, Stanford Linear Accelerator, MIT
Những giải thưởng đáng kể:
MIT School of Science Prize for Undergraduate Teaching, The Franklin Medal for Physics of the Franklin Institute, Isaac Newton Medal of Institute of Physics (2009), Dirac Prize of the International Center for Theoretical Physics in Trieste, Cosmology Prize of the Peter Gruber Foundation (2004)

14 David J. Thouless


Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Kosterlitz-Thouless transition, Thouless energy, Toplogical quantum numbers
(Những) nơi làm việc: University of California, Berkeley, Birmingham University, University of Washington
Những giải thưởng đáng kể:
Lars Onsager Prize

15 Theodor W. Hänsch


Quốc tịch: Đức
Những công trình nổi tiếng: Laser-based precision spectroscopy
(Những) nơi làm việc: Ludwig-Maximilians University, Max-Planck-Institut, Stanford University, European Laboratory for Non-Linear Spectroscopy (LENS), Università degli Studi di Firenze
Những giải thưởng đáng kể:
Nobel Prize in Physics (2005), Gottfried Wilhelm Leibniz Prize(1989), Comstock Prize in Physics (1983)

16 Peter Zoller


Quốc tịch: Áo
Những công trình nổi tiếng: Trapped ion quantum computer
(Những) nơi làm việc: University of Innsbruck
Những giải thưởng đáng kể:
Wolf Prize in Physics (2013), Benjamin Franklin Medal (2010), Dirac Medal (2006), Max Planck Medal (2005)

17 Alexander Polyakov


Quốc tịch: Nga
Những công trình nổi tiếng: ’t Hooft-Polyakov monopole, Quantum field theory, String theory
(Những) nơi làm việc: Princeton University, Landau Institute for Theoretical Physics
Những giải thưởng đáng kể:
Milner’s Fundamental Physics Prize(2013), Lars Onsager Prize (2011), Harvey Prize (2010), Dirac Medal, Dannie Heineman Prize (1986), Lorentz Medal (1994), Oskar Klein Medal (1996)

18 Steven Weinberg


Quốc tịch: Mỹ
Những công trình nổi tiếng: Electromagnetism and Weak Force unification, Weinberg angle, Weinberg-Witten theorem
(Những) nơi làm việc: University of California, Berkeley, MIT, Harvard University, University of Texas at Austin
Những giải thưởng đáng kể:
Nobel Prize in Physics (1979)

19 Chen Ning Yang

(Dương Chấn Ninh)
Quốc tịch: Trung Quốc
Những công trình nổi tiếng: Parity violation, Yang-Mills theory, Yang-Baxter equation
(Những) nơi làm việc: Institute for Advanced Study, State University of New York at Stony Brook, Chinese University of Hong Kong, Tsinghua University, University of Chicago
Những giải thưởng đáng kể:
Nobel Prize in Physics (1957), Rumford Prize (1980), National Medal of Science (1986), Benjamin Franklin Medal (1993), Albert Einstein Medal (1995)

20 Martin Rees


Quốc tịch: Anh
Những công trình nổi tiếng: Cosmic microwave background radiation, quasars, Astronomer Royal, President of Royal Society
(Những) nơi làm việc: Trinity College, Cambridge, University of Sussex
Những giải thưởng đáng kể:
Balzan Prize (1989), Bower Award (1998), Gruber Prize in Cosmology (2001), Michael Faraday Prize (2004), Crafoord Prize (2005), Order of Merit (2007), Templeton Prize (2011), Isaac Newton Medal (2012)


Xem online : Source