LOGO CỦA WEBSITE NÀY

Xem lẹ

Trang nhà > Giáo dục > Ngoại ngữ > It’s very attached to him

Học tiếng Anh giao tiếp

It’s very attached to him

Thứ Bảy 23, Tháng Hai 2008

I. Từ vựng

Xem thêm Luyện giọng Mỹ

1. attached

tính từ

» gắn bó

2. parrot /’pærət/

danh từ

» con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

3. squawk /skwɔ:k/

danh từ

» tiếng kêu quác quác (chim)

4. cage /keidʤ/

a. danh từ

» lồng, chuồng, cũi

b. động từ

» nhốt vào lồng, nhốt vào cũi

» giam giữ

c. ngoại động từ

» nhắc lại như vẹt, nói như vẹt

» dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt

5. perch /pə:tʃ/

a. danh từ

» sào để chim đậu, cành để chim đậu

° bird taken its perch
› con chim đậu xuống

b. ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

» xây dựng ở trên cao, đặt ở trên cao

° a town perched on a hill
› một thành phố ở trên một ngọn đồi

c. nội động từ

» (+ upon) đậu trên (cành) (chim...); ngồi trên, ở trên (chỗ cao) (người)

6. shoulder /’ʃouldə/

danh từ

» vai

7. behave /bi’heiv/

động từ

» ăn ở, đối xử, cư xử

° to behave kindly towards someone
› đối xử tốt với ai

° to behave oneself
› cư xử (ăn ở) cho phải phép

° he does not know how to behave himself
› nó không biết cách ăn ở (cho phải phép) chạy (máy móc...)

° how is new watch behaving?
› cái đồng hồ đeo tay mới của anh chạy như thế nào?

8. nip /nip/

danh từ

» cái mổ, cái cấu, cái véo, cái cắn, cái kẹp

° to give someone a nip
› cấu (véo) ai

II. Dialogue

Eddie: I’m sorry that the parrot is squawking its head off.

Denise: What’s the matter with it ?

Eddie: Well it’s just spotted a cat outside the window and it really doesn’t like cats.

Denise: Do you ever let it out of its cage ?

Eddie: My father does. It’s very attached to him so it perches on his shoulder and behaves itself when he’s around.

Denise: Would you ever let it out ?

Eddie: Oh no, because it’s more than likely to give me a nasty nip if I do.

Explanation:

If you are attached to someone or something, you are very fond of them.

Example:

She is very attached to her family and friends.