Xem lẹ

Trang nhà > Giáo dục > Ngoại ngữ > Where’s your homework?

Học tiếng Anh giao tiếp

Where’s your homework?

Thứ Hai 25, Tháng Hai 2008

I. Giới thiệu từ vựng

Xem thêm Luyện giọng Mỹ

1. homework /’houmwə:k/

Danh từ:

» bài làm ở nhà (cho học sinh)

» công việc làm ở nhà

2. where /we /

a. Phó từ (adverb):

» đâu, ở đâu, ở nơi nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào

° where are you going?
› anh đi đâu đấy?

° where are my gloves?
› đôi găng của tôi đâu?

° where am I wrong?
› tôi sai ở chỗ nào?

° I know where he is
› tôi biết hắn ta ở đâu

» như thế nào, ra làm sao

° where will you be if you fail?
› nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?

b. Đại từ (pronoun):

» đâu, từ đâu; ở đâu

° where do you come from?
› anh từ đâu đến?

° where are you going to?
› anh đi đâu?

» nơi (mà), chỗ (mà), điểm (mà)

° the house where I was born
› căn nhà nơi (mà) tôi sinh ra

c. Danh từ:

» nơi chốn, địa điểm

° I must have the wheres and whens
› tôi cần có đầy đủ chi tiết về địa điểm và thời gian

II. Nội dung bài thoại

Where’s your homework?

Mr Smith: Hello Sam. Have you got your Maths homework?

Sam: No, I’m sorry Mr Smith. I forgot it.

Mr Smith: That’s not good enough Sam. It was due last week.

Sam: I know. I’ve been very busy at home.

Mr Smith: Well, maybe I should come and speak to your parents.

Sam: Oh, please don’t

Mr Smith: I’m really sorry. I promise I’ll bring it tomorrow.

Mr Smith: Ok. But make sure you do. Or I will have to speak to the head.